CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0067Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Huanghelou Branch | 313521000677 | 汉口银行黄鹤楼支行 |
| Hankou Bank Huquan Branch | 313521000974 | 汉口银行虎泉支行 |
| Hankou Bank Heping Avenue Branch | 313521000853 | 汉口银行和平大道支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Yangluogang Branch | 313521001160 | 汉口银行股份有限公司阳逻港支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Shuguangxingcheng Branch | 313521001372 | 汉口银行股份有限公司曙光星城支行 |
| Hankou Bank Yanjiang Branch | 313521000343 | 汉口银行沿江支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Caidian Branch | 313521006456 | 湖北银行股份有限公司武汉蔡甸支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Hongshan Branch | 313521006472 | 湖北银行股份有限公司武汉洪山支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Jianghan Branch | 313521010041 | 湖北银行股份有限公司武汉江汉支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Linkong Port Development Zone Branch | 313521006075 | 湖北银行股份有限公司武汉临空港开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.