CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0615Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongbei Road Branch | 313521006155 | 湖北银行股份有限公司武汉中北路支行 |
| Hankou Bank Longyang Avenue Branch | 313521000628 | 汉口银行龙阳大道支行 |
| Hankou Bank Zongguan Branch | 313521000521 | 汉口银行宗关支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. | 313521006000 | 湖北银行股份有限公司 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Jiangxia Branch | 313521006497 | 湖北银行股份有限公司武汉江夏支行 |
| Hankou Bank Shengli Street Branch | 313521000054 | 汉口银行胜利街支行 |
| Hankou Bank Zhongshan Avenue Branch | 313521000409 | 汉口银行中山大道支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Hanyang Branch | 313521006083 | 湖北银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| Hankou Bank Huangpu Branch | 313521001055 | 汉口银行黄浦支行 |
| Hankou Bank Jianghan Second Bridge Branch | 313521000636 | 汉口银行江汉二桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.