CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Hankou North Branch | 313521000530 | 汉口银行汉口北支行 |
| Hankou Bank Hangkong Road Branch | 313521000513 | 汉口银行航空路支行 |
| Hankou Bank Heping Avenue Branch | 313521000853 | 汉口银行和平大道支行 |
| Hankou Bank Hongqiqu Road Branch | 313521001022 | 汉口银行红旗渠路支行 |
| Hankou Bank Hongshan Branch | 313521000773 | 汉口银行洪山支行 |
| Hankou Bank Huadian Branch | 313521000804 | 汉口银行华电支行 |
| Hankou Bank Huazhong University of Science and Technology Branch | 313521001119 | 汉口银行华中科技大学支行 |
| Hankou Bank Huazhong Agricultural University Branch | 313521000966 | 汉口银行华中农业大学支行 |
| Hankou Bank Huquan Branch | 313521000974 | 汉口银行虎泉支行 |
| Hankou Bank Huangpi Branch | 313521001080 | 汉口银行黄陂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.