CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0121Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Co., Ltd. Technology and Financial Service Center | 313521001217 | 汉口银行股份有限公司科技金融服务中心 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jinyintan Branch | 313521001233 | 汉口银行股份有限公司金银潭支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Greenland Branch | 313521001268 | 汉口银行股份有限公司绿地支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Nanhu Garden Branch | 313521000931 | 汉口银行股份有限公司南湖花园支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Rose Bay Community Branch | 313521001135 | 汉口银行股份有限公司玫瑰湾社区支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Qiaokou Branch | 313521000484 | 汉口银行股份有限公司硚口支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Panlongcheng Branch | 313521001250 | 汉口银行股份有限公司盘龙城支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Bills Center | 313521001047 | 汉口银行股份有限公司票据中心 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xingye Road Branch | 313521001356 | 汉口银行股份有限公司兴业路支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Shuguangxingcheng Branch | 313521001372 | 汉口银行股份有限公司曙光星城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.