CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0090Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Xiongchu Avenue Branch | 313521000907 | 汉口银行雄楚大道支行 |
| Hankou Bank Credit Card Center | 313521001014 | 汉口银行信用卡中心 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Wuchang Branch | 313521010009 | 湖北银行股份有限公司武汉武昌支行 |
| Hankou Bank Hankou North Branch | 313521000530 | 汉口银行汉口北支行 |
| Hankou Bank Hongshan Branch | 313521000773 | 汉口银行洪山支行 |
| Hankou Bank Jianghan Branch | 313521000222 | 汉口银行江汉支行 |
| Hankou Bank Qingshan Branch | 313521000837 | 汉口银行青山支行 |
| Hankou Bank Youyi Road Branch | 313521000441 | 汉口银行游艺路支行 |
| Hankou Bank Friendship Branch | 313521000302 | 汉口银行友谊支行 |
| Hankou Bank Zhongnan Road Branch | 313521000724 | 汉口银行中南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.