CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0069Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Jiefang Road Branch | 313521000693 | 汉口银行解放路支行 |
| Hankou Bank Longyang Avenue Branch | 313521000628 | 汉口银行龙阳大道支行 |
| Hankou Bank Wujiashan Development Zone Branch | 313521001102 | 汉口银行吴家山开发区支行 |
| Hankou Bank Shouyi Branch | 313521000669 | 汉口银行首义支行 |
| Hankou Bank Wuchang Branch | 313521000644 | 汉口银行武昌支行 |
| Hankou Bank Wuhan University Branch | 313521000915 | 汉口银行武汉大学支行 |
| Hankou Bank Shuiguohu Branch | 313521000765 | 汉口银行水果湖支行 |
| Hankou Bank Qingshan Branch | 313521000837 | 汉口银行青山支行 |
| Hankou Bank Xinzhou Branch | 313521000790 | 汉口银行新洲支行 |
| Hankou Bank Xudong Branch | 313521000829 | 汉口银行徐东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.