CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Friendship Branch | 313521000302 | 汉口银行友谊支行 |
| Hankou Bank Yanjiang Branch | 313521000343 | 汉口银行沿江支行 |
| Hankou Bank Zhongshan Avenue Branch | 313521000409 | 汉口银行中山大道支行 |
| Hankou Bank Zhongnan Road Branch | 313521000724 | 汉口银行中南路支行 |
| Hankou Bank Zhongbei Road Branch | 313521000781 | 汉口银行中北路支行 |
| Hankou Bank Funds Clearing Center | 313521000011 | 汉口银行资金清算中心 |
| Hankou Bank Yujiatou Branch | 313521000888 | 汉口银行余家头支行 |
| Hankou Bank Zhongshan Road Branch | 313521000708 | 汉口银行中山路支行 |
| Hankou Bank Zongguan Branch | 313521000521 | 汉口银行宗关支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. | 313521006000 | 湖北银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.