CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0645Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Caidian Branch | 313521006456 | 湖北银行股份有限公司武汉蔡甸支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Hubei Pilot Free Trade Zone Wuhan Branch | 313521010017 | 湖北银行股份有限公司湖北自贸试验区武汉片区分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan East Lake Development Zone Branch | 313521010050 | 湖北银行股份有限公司武汉东湖开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Zhuankou Branch | 313521010033 | 湖北银行股份有限公司武汉沌口支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Hongshan Branch | 313521006472 | 湖北银行股份有限公司武汉洪山支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Huangpi Branch | 313521010076 | 湖北银行股份有限公司武汉黄陂支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Changqing Garden Branch | 313521006430 | 湖北银行股份有限公司武汉常青花园支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Jianghan Branch | 313521010041 | 湖北银行股份有限公司武汉江汉支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Jiang'an Branch | 313521010025 | 湖北银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Linkong Port Development Zone Branch | 313521006075 | 湖北银行股份有限公司武汉临空港开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.