CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0088Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Yujiatou Branch | 313521000888 | 汉口银行余家头支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Youyi Avenue Branch | 313521001428 | 汉口银行股份有限公司友谊大道支行 |
| Hankou Bank Hanyang Avenue Branch | 313521000601 | 汉口银行汉阳大道支行 |
| Hankou Bank Hanzheng Street Branch | 313521000378 | 汉口银行汉正街支行 |
| Hankou Bank Huangpi Branch | 313521001080 | 汉口银行黄陂支行 |
| Hankou Bank Jiang'an Branch | 313521000046 | 汉口银行江岸支行 |
| Hankou Bank Jiefang Park Road Branch | 313521000167 | 汉口银行解放公园路支行 |
| Hankou Bank Tangjiadun Branch | 313521000476 | 汉口银行唐家墩支行 |
| Hankou Bank Yangluo Development Zone Branch | 313521000214 | 汉口银行阳逻开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongshan Avenue Branch | 313521006260 | 湖北银行股份有限公司武汉中山大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.