CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Minzu Road Branch | 313521000386 | 汉口银行民族路支行 |
| Hankou Bank Wanda Commercial Plaza Branch | 313521000999 | 汉口银行万达商业广场支行 |
| Hankou Bank Yingwu Avenue Branch | 313521000610 | 汉口银行鹦鹉大道支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch | 313528001011 | 汉口银行股份有限公司襄阳襄城支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch | 313528001003 | 汉口银行股份有限公司襄阳分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yicheng Branch | 313528000145 | 湖北银行股份有限公司宜城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Baoshi Branch | 313528000170 | 湖北银行股份有限公司襄阳宝石支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Sales Department | 313528000049 | 湖北银行股份有限公司襄阳营业部 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Shengli Branch | 313528000207 | 湖北银行股份有限公司襄阳胜利支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Nanzhang Branch | 313528300173 | 湖北银行股份有限公司南漳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.