CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5280Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Fancheng Branch | 313528000065 | 湖北银行股份有限公司襄阳樊城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Zaoyang Beicheng Branch | 313528800217 | 湖北银行股份有限公司枣阳北城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Zaoyang Branch | 313528000153 | 湖北银行股份有限公司枣阳支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Ziwei Branch | 313528000188 | 湖北银行股份有限公司襄阳紫薇支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Hanjiang Branch | 313528000090 | 湖北银行股份有限公司襄阳汉江支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Baokang Branch | 313528500191 | 湖北银行股份有限公司保康支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Laohekou Shengli Branch | 313528700224 | 湖北银行股份有限公司老河口胜利支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Zhongyuan Branch | 313528000112 | 湖北银行股份有限公司襄阳中原支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xiangyang Changhong Branch | 313528000081 | 湖北银行股份有限公司襄阳长虹支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Tai'an Ningyang Branch | 313463102391 | 济宁银行股份有限公司泰安宁阳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.