CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5210Mã khu vực
1005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan East Lake Development Zone Branch | 313521010050 | 湖北银行股份有限公司武汉东湖开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Xinzhou Branch | 313521006501 | 湖北银行股份有限公司武汉新洲支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Dongxihu Branch | 313521000038 | 湖北银行股份有限公司武汉东西湖支行 |
| Hankou Bank Renhe Road Branch | 313521000870 | 汉口银行仁和路支行 |
| Hankou Bank Wujiashan Development Zone Branch | 313521001102 | 汉口银行吴家山开发区支行 |
| Hankou Bank Xudong Branch | 313521000829 | 汉口银行徐东支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Yangyuan Branch | 313521001321 | 汉口银行股份有限公司杨园支行 |
| Hankou Bank Meiyuan Branch | 313521000749 | 汉口银行梅苑支行 |
| Yuanlin Road Branch of Hankou Bank Co., Ltd. | 313521001397 | 汉口银行股份有限公司园林路支行 |
| Hankou Bank Hangkong Road Branch | 313521000513 | 汉口银行航空路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.