CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
3940Mã khu vực
9002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Bank Co., Ltd. Putian Chengxiang Branch | 313394090024 | 厦门银行股份有限公司莆田城厢支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Putian Branch | 313394090016 | 厦门银行股份有限公司莆田分行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Fenyi Branch | 313426128741 | 赣州银行股份有限公司分宜支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xianlai Branch | 313426028789 | 赣州银行股份有限公司仙来支行 |
| Ganzhou Bank Co., Ltd. Xinyu Branch | 313426028721 | 赣州银行股份有限公司新余分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Xinyu Fenyi Jinhao Branch | 313426184139 | 江西银行股份有限公司新余分宜金豪支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Xinyu Yushui Branch | 313426084124 | 江西银行股份有限公司新余渝水支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Xinyu High-tech Branch | 313426084149 | 江西银行股份有限公司新余高新支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Xinyu Fenyi Branch | 313426184114 | 江西银行股份有限公司新余分宜支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Xinyu Branch | 313426084108 | 江西银行股份有限公司新余分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.