CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5080Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Bayi North Branch | 313508000164 | 中原银行股份有限公司周口八一北支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Shenqiu Branch | 313508900303 | 中原银行股份有限公司沈丘支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Fugou Branch | 313508200331 | 中原银行股份有限公司扶沟支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Gongnong Road Branch | 313508000201 | 中原银行股份有限公司周口工农路支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Dongcheng Branch | 313508000084 | 中原银行股份有限公司周口东城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Branch | 313508082305 | 中原银行股份有限公司周口分行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Hehua Branch | 313508000041 | 中原银行股份有限公司周口荷花支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Huayaocheng Branch | 313508000105 | 中原银行股份有限公司周口华耀城支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Huanghuai Branch | 313508000197 | 中原银行股份有限公司周口黄淮支行 |
| Zhongyuan Bank Co., Ltd. Zhoukou Huanghe Road Branch | 313508000189 | 中原银行股份有限公司周口黄河路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.