CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4630Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taian Bank Co., Ltd. Taiqian Branch | 313463000073 | 泰安银行股份有限公司泰前支行 |
| Taian Bank Co., Ltd. Municipal Center Branch | 313463000215 | 泰安银行股份有限公司市政中心支行 |
| Taian Bank Co., Ltd. Youth Branch | 313463000049 | 泰安银行股份有限公司青年支行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Tai'an Branch | 313463066002 | 威海市商业银行股份有限公司泰安分行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Suizhou Branch | 313528601015 | 汉口银行股份有限公司随州分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suixian Branch | 313528600406 | 湖北银行股份有限公司随县支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Guangshui Branch | 313535400018 | 湖北银行股份有限公司广水支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suizhou Branch | 313528600012 | 湖北银行股份有限公司随州分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suizhou Zengdu Branch | 313528600029 | 湖北银行股份有限公司随州曾都支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Suizhou High-tech Zone Branch | 313528600502 | 湖北银行股份有限公司随州高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.