CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5310Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Ezhou Branch Business Department | 313531000015 | 汉口银行鄂州分行营业部 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Ezhou Phoenix City Branch | 313531000023 | 汉口银行股份有限公司鄂州凤凰城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Ezhou Branch | 313531000031 | 湖北银行股份有限公司鄂州分行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 313454000065 | 枣庄银行股份有限公司商城支行 |
| Jining Bank Co., Ltd. Zaozhuang Branch | 313454002330 | 济宁银行股份有限公司枣庄分行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 313454000057 | 枣庄银行股份有限公司解放路支行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Taierzhuang Branch | 313454000090 | 枣庄银行股份有限公司台儿庄支行 |
| Qingdao Bank Co., Ltd. Zaozhuang Tengzhou Branch | 313454100025 | 青岛银行股份有限公司枣庄滕州支行 |
| Rizhao Bank Co., Ltd. Zaozhuang Tengzhou Branch | 313454100017 | 日照银行股份有限公司枣庄滕州支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Zaozhuang Xuecheng Branch | 313454003041 | 青岛银行股份有限公司枣庄薛城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.