CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4540Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Limin Branch | 313454000112 | 枣庄银行股份有限公司利民支行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313454000081 | 枣庄银行股份有限公司开发区支行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Taierzhuang Branch | 313454000090 | 枣庄银行股份有限公司台儿庄支行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 313454000129 | 枣庄银行股份有限公司文化路支行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 313454000065 | 枣庄银行股份有限公司商城支行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 313454001716 | 枣庄银行股份有限公司新城支行 |
| Xuecheng Branch of Zaozhuang Bank Co., Ltd. | 313454000049 | 枣庄银行股份有限公司薛城支行 |
| Zaozhuang Bank Co., Ltd. Tengzhou Branch | 313454100130 | 枣庄银行股份有限公司滕州支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xianning Xian'an Branch | 313536001011 | 汉口银行股份有限公司咸宁咸安支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Xianning Branch | 313536001003 | 汉口银行股份有限公司咸宁分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.