CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5362Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Chibi Branch | 313536200018 | 湖北银行股份有限公司赤壁支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Chongyang Branch | 313536500183 | 湖北银行股份有限公司崇阳支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Tongcheng Branch | 313536400019 | 湖北银行股份有限公司通城支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Tongshan Branch | 313536600211 | 湖北银行股份有限公司通山支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Jiayu Branch | 313536300010 | 湖北银行股份有限公司嘉鱼支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xianning Branch | 313536000161 | 湖北银行股份有限公司咸宁分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xianning Hot Spring Branch | 313536000196 | 湖北银行股份有限公司咸宁温泉支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Xianning Xian'an Branch | 313536000207 | 湖北银行股份有限公司咸宁咸安支行 |
| Laishang Bank | 313463400019 | 莱商银行 |
| Laishang Bank Beiyuan Branch | 313463400184 | 莱商银行北苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.