CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4634Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laishang Bank Co., Ltd. Zhangjiawa Branch | 313463400289 | 莱商银行股份有限公司张家洼支行 |
| Laishang Bank Co., Ltd. Agricultural High-tech Zone Branch | 313463400213 | 莱商银行股份有限公司农高区支行 |
| Lai Shang Bank Co., Ltd. HSBC Branch | 313463400272 | 莱商银行股份有限公司汇丰支行 |
| Lai Shang Bank Huilong Branch | 313463400125 | 莱商银行汇隆支行 |
| Laishang Bank Huijin Branch | 313463400141 | 莱商银行汇金支行 |
| Laishang Bank Huixin Branch | 313463400221 | 莱商银行汇鑫支行 |
| Laishang Bank Development Zone Branch | 313463400051 | 莱商银行开发区支行 |
| Laishang Bank Laicheng Branch | 313463400192 | 莱商银行莱城支行 |
| Laishang Bank Kouzhen Branch | 313463400256 | 莱商银行口镇支行 |
| Lai Shang Bank Garden Branch | 313463400133 | 莱商银行花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.