CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5591Mã khu vực
8083Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Cili Branch | 313559180839 | 长沙银行股份有限公司慈利支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Sangzhi County Branch | 313559277036 | 华融湘江银行股份有限公司桑植县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Cili County Branch | 313559177027 | 华融湘江银行股份有限公司慈利县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhangjiajie Branch | 313559077012 | 华融湘江银行股份有限公司张家界分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Station North Road Branch | 313551000061 | 北京银行股份有限公司长沙车站北路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Branch Business Department | 313551000029 | 北京银行股份有限公司长沙分行营业部 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Branch | 313551000012 | 北京银行股份有限公司长沙分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Fenglin 3rd Road Branch | 313551000123 | 北京银行股份有限公司长沙枫林三路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Furong South Road Branch | 313551000131 | 北京银行股份有限公司长沙芙蓉南路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Gaoqiao Branch | 313551000070 | 北京银行股份有限公司长沙高桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.