CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
9400Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kaifu Branch of Changsha Bank Co., Ltd. | 313551094000 | 长沙银行股份有限公司开福支行 |
| Jiucaiyuan Branch of Changsha Bank Co., Ltd. | 313551082210 | 长沙银行股份有限公司韭菜园支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Liuyang Economic Development Zone Branch | 313551080716 | 长沙银行股份有限公司浏阳经开区支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Ningxiang Jinzhou Technology Branch | 313551027226 | 长沙银行股份有限公司宁乡金洲科技支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Changsha Branch | 313551054016 | 东莞银行股份有限公司长沙分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch | 313551052963 | 广东南粤银行股份有限公司长沙星沙支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch | 313551052891 | 广东南粤银行股份有限公司长沙宁乡支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Lotus Garden Branch | 313551096021 | 长沙银行股份有限公司荷花园支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Huakai Branch | 313551080280 | 长沙银行股份有限公司华凯支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Huirong Branch | 313551082033 | 长沙银行股份有限公司汇融支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.