CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
6880Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Xiangyin Branch | 313551068808 | 长沙银行股份有限公司湘银支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Changsha Leifeng Small and Micro Branch | 313551052914 | 广东南粤银行股份有限公司长沙雷锋小微支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Changsha Xiangfu Road Branch | 313551052947 | 广东南粤银行股份有限公司长沙湘府路支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Changsha Xiangjiang Century City Small and Micro Branch | 313551052922 | 广东南粤银行股份有限公司长沙湘江世纪城小微支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Branch | 313551000012 | 北京银行股份有限公司长沙分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch | 313551000115 | 北京银行股份有限公司长沙宁乡支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Renmin Middle Road Branch | 313551000158 | 北京银行股份有限公司长沙人民中路支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 313551091010 | 长沙银行股份有限公司朝阳支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Dianguang Branch | 313551090050 | 长沙银行股份有限公司电广支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Furong Branch | 313551096005 | 长沙银行股份有限公司芙蓉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.