CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
8501Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313551085015 | 长沙银行股份有限公司科技支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Liuyang Yongan Branch | 313551080038 | 长沙银行股份有限公司浏阳永安支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Ningxiang Branch | 313551082700 | 长沙银行股份有限公司宁乡支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 313551098011 | 长沙银行股份有限公司信诚支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Hualong Branch | 313551082068 | 长沙银行股份有限公司华龙支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinrui Branch | 313551080054 | 长沙银行股份有限公司金瑞支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Liuyang Branch | 313551084004 | 长沙银行股份有限公司浏阳支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Liuyang Jingang Branch | 313551080940 | 长沙银行股份有限公司浏阳金刚支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Lushan Branch | 313551085007 | 长沙银行股份有限公司麓山支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Yulong Branch | 313551080589 | 长沙银行股份有限公司钰龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.