CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
8203Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Huirong Branch | 313551082033 | 长沙银行股份有限公司汇融支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jianxiang Branch | 313551068111 | 长沙银行股份有限公司建湘支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 313551082201 | 长沙银行股份有限公司金城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jiefang East Road Branch | 313551099014 | 长沙银行股份有限公司解放东路支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinrui Branch | 313551080054 | 长沙银行股份有限公司金瑞支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 313551080255 | 长沙银行股份有限公司金山支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinhai Branch | 313551080845 | 长沙银行股份有限公司金海支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinxia Branch | 313551080183 | 长沙银行股份有限公司金霞支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinzheng Branch | 313551080335 | 长沙银行股份有限公司金政支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jintai Branch | 313551080999 | 长沙银行股份有限公司锦泰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.