CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
8033Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinzheng Branch | 313551080335 | 长沙银行股份有限公司金政支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Liuyang Huapao Branch | 313551080142 | 长沙银行股份有限公司浏阳花炮支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Ruichang Branch | 313551095109 | 长沙银行股份有限公司瑞昌支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Shaoshan Road Branch | 313551086000 | 长沙银行股份有限公司韶山路支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Changsha Hexi Branch | 313551052955 | 广东南粤银行股份有限公司长沙河西支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Dongfeng Road Branch | 313551094018 | 长沙银行股份有限公司东风路支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinhai Branch | 313551080845 | 长沙银行股份有限公司金海支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Technology New Town Branch | 313551080915 | 长沙银行股份有限公司科技新城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Maojin Branch | 313551080425 | 长沙银行股份有限公司贸金支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Shunlong Branch | 313551080079 | 长沙银行股份有限公司顺龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.