CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Houjiatang Branch | 313551000037 | 北京银行股份有限公司长沙侯家塘支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch | 313551000115 | 北京银行股份有限公司长沙宁乡支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Lugu Branch | 313551000088 | 北京银行股份有限公司长沙麓谷支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Renmin Middle Road Branch | 313551000158 | 北京银行股份有限公司长沙人民中路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Shuguang Branch | 313551000045 | 北京银行股份有限公司长沙曙光支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Wuyi East Road Branch | 313551000053 | 北京银行股份有限公司长沙五一东路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Wanjiali Road Branch | 313551000096 | 北京银行股份有限公司长沙万家丽路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Wujialing Branch | 313551000140 | 北京银行股份有限公司长沙伍家岭支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch | 313551000107 | 北京银行股份有限公司长沙星沙支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. | 313551088886 | 长沙银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.