CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4634Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laishang Bank Shengli Branch | 313463400043 | 莱商银行胜利支行 |
| Laishang Bank Xinxing Branch | 313463400109 | 莱商银行新兴支行 |
| Laishang Bank Yanzhuang Branch | 313463400086 | 莱商银行颜庄支行 |
| Laishang Bank Sales Department | 313463400230 | 莱商银行营业部 |
| Laishang Bank Yongxing Branch | 313463400205 | 莱商银行永兴支行 |
| Laishang Bank Xiyuan Branch | 313463400117 | 莱商银行西苑支行 |
| Bank of Qingdao Co., Ltd. Laiwu Branch | 313463420011 | 青岛银行股份有限公司莱芜分行 |
| Weihai City Commercial Bank Co., Ltd. Laiwu Branch | 313463410016 | 威海市商业银行股份有限公司莱芜分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Sangzhi Branch | 313559280819 | 长沙银行股份有限公司桑植支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhangjiajie Branch | 313559080602 | 长沙银行股份有限公司张家界分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.