CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
9500Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Sales Department | 313551095002 | 长沙银行股份有限公司营业部 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Changsha Nanhu New Town Branch | 313551052906 | 广东南粤银行股份有限公司长沙南湖新城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 313551085023 | 长沙银行股份有限公司河西支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jinshan Branch | 313551080255 | 长沙银行股份有限公司金山支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Leifeng Branch | 313551080790 | 长沙银行股份有限公司雷锋支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Liancheng Branch | 313551084012 | 长沙银行股份有限公司联城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Songya Branch | 313551080521 | 长沙银行股份有限公司松雅支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Nancheng Branch | 313551082228 | 长沙银行股份有限公司南城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xintai Branch | 313551089065 | 长沙银行股份有限公司鑫泰支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Furong South Road Branch | 313551000131 | 北京银行股份有限公司长沙芙蓉南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.