CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
9405Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Bank Co., Ltd. Sifang Branch | 313551094059 | 长沙银行股份有限公司四方支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Ningxiang Branch | 313551082700 | 长沙银行股份有限公司宁乡支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Wangcheng Branch | 313551090033 | 长沙银行股份有限公司望城支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Tianxin Branch | 313551080302 | 长沙银行股份有限公司天心支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xiangzhang Road Branch | 313551080853 | 长沙银行股份有限公司香樟路支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xintai Branch | 313551089065 | 长沙银行股份有限公司鑫泰支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xiangyin Branch | 313551068808 | 长沙银行股份有限公司湘银支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 313551068015 | 长沙银行股份有限公司新丰支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xinghanmen Branch | 313551080100 | 长沙银行股份有限公司兴汉门支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Xiangfu Road Branch | 313551068187 | 长沙银行股份有限公司湘府路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.