CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5510Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Lugu Branch | 313551000088 | 北京银行股份有限公司长沙麓谷支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. | 313551088886 | 长沙银行股份有限公司 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Chengnan East Road Branch | 313551082017 | 长沙银行股份有限公司城南东路支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Fuyuan Branch | 313551080958 | 长沙银行股份有限公司福元支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Silicon Valley Branch | 313551080677 | 长沙银行股份有限公司硅谷支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Huarui Branch | 313551082105 | 长沙银行股份有限公司华瑞支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Huaxiang Branch | 313551082603 | 长沙银行股份有限公司华祥支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Jianxiang Branch | 313551068111 | 长沙银行股份有限公司建湘支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Yinde Branch | 313551098003 | 长沙银行股份有限公司银德支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Changsha Gaoqiao Branch | 313551000070 | 北京银行股份有限公司长沙高桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.