CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
5576Mã khu vực
0801Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Miluo Branch313557608014华融湘江银行股份有限公司汨罗市支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Dongting Branch313557008405华融湘江银行股份有限公司岳阳洞庭支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Baling East Road Branch313557008235华融湘江银行股份有限公司岳阳巴陵东路支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Yueyang Tower Branch313557008309华融湘江银行股份有限公司岳阳岳阳楼支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Huabanqiao Branch313557008510华融湘江银行股份有限公司岳阳花板桥支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Nanhu Branch313557008202华融湘江银行股份有限公司岳阳南湖支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Zhongnan Branch313557008227华融湘江银行股份有限公司岳阳中南支行
Changsha Bank Co., Ltd. Yiyang Ziyang Branch313561080970长沙银行股份有限公司益阳资阳支行
Changsha Bank Co., Ltd. Taojiang Branch313561510017长沙银行股份有限公司桃江支行
Changsha Bank Co., Ltd. Yuanjiang Branch313561280863长沙银行股份有限公司沅江支行
Hiển thị 9931–9940 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.