CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5570Mã khu vực
0851Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Huabanqiao Branch | 313557008510 | 华融湘江银行股份有限公司岳阳花板桥支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Yueyang Tower Branch | 313557008309 | 华融湘江银行股份有限公司岳阳岳阳楼支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang County Branch | 313557180341 | 华融湘江银行股份有限公司岳阳县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Wulipai Branch | 313557008317 | 华融湘江银行股份有限公司岳阳五里牌支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Nanhu Branch | 313557008202 | 华融湘江银行股份有限公司岳阳南湖支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Yunxi Branch | 313557008616 | 华融湘江银行股份有限公司岳阳云溪支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Yueyang Zhongnan Branch | 313557008227 | 华融湘江银行股份有限公司岳阳中南支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Nanxian Branch | 313561400117 | 长沙银行股份有限公司南县支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Anhua Branch | 313561600012 | 长沙银行股份有限公司安化支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Taojiang Branch | 313561510017 | 长沙银行股份有限公司桃江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.