CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5520Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Yunlong Branch | 313552000723 | 华融湘江银行股份有限公司株洲云龙支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Zhujiang Branch | 313552000292 | 华融湘江银行股份有限公司株洲珠江支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Diamond Road Branch | 313552000934 | 华融湘江银行股份有限公司株洲钻石路支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Lusong Branch | 313552000707 | 华融湘江银行股份有限公司株洲芦淞支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Taishan Branch | 313552000284 | 华融湘江银行股份有限公司株洲泰山支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Yueyang Nanhu Branch | 313557080885 | 长沙银行股份有限公司岳阳南湖支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Yueyang Branch | 313557080668 | 长沙银行股份有限公司岳阳分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Yueyang County Branch | 313557180899 | 长沙银行股份有限公司岳阳县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Huarong County Branch | 313557380187 | 华融湘江银行股份有限公司华容县支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Linxiang Branch | 313557200015 | 华融湘江银行股份有限公司临湘市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.