CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
5520Mã khu vực
7208Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch Business Department313552072083华融湘江银行股份有限公司株洲分行营业部
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Supply and Marketing Branch313552000410华融湘江银行股份有限公司株洲供销支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Plaza Branch313552000887华融湘江银行股份有限公司株洲广场支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Youxian Branch313552272314华融湘江银行股份有限公司攸县支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Guowang Branch313552000803华融湘江银行股份有限公司株洲国旺支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Jinfeng Branch313552000469华融湘江银行股份有限公司株洲金丰支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Jinhui Branch313552000879华融湘江银行股份有限公司株洲金汇支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Jinshan Branch313552000557华融湘江银行股份有限公司株洲金山支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Jinjiang Branch313552000653华融湘江银行股份有限公司株洲金江支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Liyu Branch313552000516华融湘江银行股份有限公司株洲栗雨支行
Hiển thị 9891–9900 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.