CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4560Mã khu vực
0370Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Bank Co., Ltd. Xingfu Branch | 313456003704 | 烟台银行股份有限公司幸福支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Wolong Branch | 313456002509 | 烟台银行股份有限公司卧龙支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Yuhuangding Branch | 313456004800 | 烟台银行股份有限公司毓璜顶支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Youxian Branch | 313552221010 | 长沙银行股份有限公司攸县支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Chaling Branch | 313552388883 | 长沙银行股份有限公司茶陵支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Liling Branch | 313552522016 | 长沙银行股份有限公司醴陵支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhuzhou Tianxin Branch | 313552028010 | 长沙银行股份有限公司株洲田心支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhuzhou Science and Technology Branch | 313552002296 | 长沙银行股份有限公司株洲科技支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhuzhou Tianyuan Branch | 313552020613 | 长沙银行股份有限公司株洲天元支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch | 313552020015 | 长沙银行股份有限公司株洲分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.