CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4560Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313456005005 | 烟台银行股份有限公司高新区支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Laishan Branch | 313456005208 | 烟台银行股份有限公司莱山支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch | 313456000500 | 烟台银行股份有限公司胜利路支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Hong Kong and Taiwan Branch | 313456004205 | 烟台银行股份有限公司港台支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Fushan Road Branch | 313456001406 | 烟台银行股份有限公司福山路支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Fuhong Street Branch | 313456003608 | 烟台银行股份有限公司福宏街支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Airport Road Branch | 313456003000 | 烟台银行股份有限公司机场路支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Qixia Branch | 313456300012 | 烟台银行股份有限公司栖霞支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Muping Tonghai Road Branch | 313456006303 | 烟台银行股份有限公司牟平通海路支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Zhaoyuan Branch | 313456200011 | 烟台银行股份有限公司招远支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.