CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4560Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Bank Co., Ltd. Jinxiu Branch | 313456001107 | 烟台银行股份有限公司锦绣支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch | 313456005005 | 烟台银行股份有限公司高新区支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Jinde Branch | 313456001300 | 烟台银行股份有限公司进德支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Development Zone Changjiang Road Branch | 313456005802 | 烟台银行股份有限公司开发区长江路支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Development Zone Guxian Branch | 313456007003 | 烟台银行股份有限公司开发区古现支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Development Zone Haitong Branch | 313456007100 | 烟台银行股份有限公司开发区海通支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Development Zone Hengshan Road Branch | 313456005909 | 烟台银行股份有限公司开发区衡山路支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Development Branch | 313456005706 | 烟台银行股份有限公司开发支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Longkou Branch | 313456700016 | 烟台银行股份有限公司龙口支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Longhai Branch | 313456003309 | 烟台银行股份有限公司龙海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.