CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
4561Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Bank Co., Ltd. Penglai Branch | 313456100019 | 烟台银行股份有限公司蓬莱支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Muping Gongshang Street Branch | 313456006805 | 烟台银行股份有限公司牟平工商大街支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Fumao Road Branch | 313456004906 | 烟台银行股份有限公司福茂路支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Guomao Building Branch | 313456000809 | 烟台银行股份有限公司国贸大厦支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Development Branch | 313456005706 | 烟台银行股份有限公司开发支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Shengli South Road Branch | 313456004504 | 烟台银行股份有限公司胜利南路支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Fushan Branch | 313456005304 | 烟台银行股份有限公司福山支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Jinde Branch | 313456001300 | 烟台银行股份有限公司进德支行 |
| Yantai Bank Co., Ltd. Muping Jinhui Branch | 313456006506 | 烟台银行股份有限公司牟平金汇支行 |
| Qingnian Road Branch of Yantai Bank Co., Ltd. | 313456004607 | 烟台银行股份有限公司青年路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.