CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
5520Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Beijing Co., Ltd. Zhuzhou Lushan Road Branch | 313552000022 | 北京银行股份有限公司株洲庐山路支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhuzhou Lusong Branch | 313552080122 | 长沙银行股份有限公司株洲芦淞支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Zhuzhou Branch | 313552000014 | 北京银行股份有限公司株洲分行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhuzhou Yunlong Branch | 313552024016 | 长沙银行股份有限公司株洲云龙支行 |
| Changsha Bank Co., Ltd. Zhuzhou Hetang Branch | 313552020710 | 长沙银行股份有限公司株洲荷塘支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Zhujiang Branch | 313552000292 | 华融湘江银行股份有限公司株洲珠江支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou East Branch | 313552000217 | 华融湘江银行股份有限公司株洲东一支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Plaza Branch | 313552000887 | 华融湘江银行股份有限公司株洲广场支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Chengbei Branch | 313552000428 | 华融湘江银行股份有限公司株洲城北支行 |
| Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Phoenix Branch | 313552000612 | 华融湘江银行股份有限公司株洲凤凰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.