CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
5520Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Nandamen Branch313552000532华融湘江银行股份有限公司株洲南大门支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Liling Branch313552500270华融湘江银行股份有限公司醴陵市支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Auto City Branch313552000959华融湘江银行股份有限公司株洲汽车城支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Changjiang Branch313552000268华融湘江银行股份有限公司株洲长江支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Shifeng Branch313552000305华融湘江银行股份有限公司株洲石峰支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Tianxin Branch313552000241华融湘江银行股份有限公司株洲田心支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou County Branch313552100195华融湘江银行股份有限公司株洲县支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Wuzhi Branch313552000477华融湘江银行股份有限公司株洲五一支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Yongfa Branch313552000209华融湘江银行股份有限公司株洲永发支行
Huarong Xiangjiang Bank Co., Ltd. Zhuzhou Shifu Road Branch313552000688华融湘江银行股份有限公司株洲市府路支行
Hiển thị 9901–9910 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.