CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 314585001396 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 314585000019 | 广州农村商业银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314585070516 | 珠海农村商业银行股份有限公司 |
| Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baijiao Branch | 314585071308 | 珠海农村商业银行股份有限公司白蕉支行 |
| Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doumen Branch | 314585071228 | 珠海农村商业银行股份有限公司斗门支行 |
| Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolan Port Branch | 314585071105 | 珠海农村商业银行股份有限公司高栏港支行 |
| Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 314585070612 | 珠海农村商业银行股份有限公司高新支行 |
| Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongbei Branch | 314585070774 | 珠海农村商业银行股份有限公司拱北支行 |
| Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 314585071470 | 珠海农村商业银行股份有限公司广东自贸试验区横琴分行 |
| Zhuhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jida Branch | 314585070820 | 珠海农村商业银行股份有限公司吉大支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.