CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Longchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314598200011广东龙川农村商业银行股份有限公司
Guangdong Peace Rural Commercial Bank Co., Ltd.314598400013广东和平农村商业银行股份有限公司
Guangdong Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd.314598100019广东紫金农村商业银行股份有限公司
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heyuan Branch314598500014广州农村商业银行股份有限公司河源分行
Guangdong Lianping Rural Commercial Bank Co., Ltd.314598300012广东连平农村商业银行股份有限公司
Guangdong Huidong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314595300017广东惠东农村商业银行股份有限公司
Guangdong Longmen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314595400018广东龙门农村商业银行股份有限公司
Guangdong Boluo Rural Commercial Bank Co., Ltd.314595200016广东博罗农村商业银行股份有限公司
Huizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314595000688惠州农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 261–269 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.