CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch314593800083广东新兴农村商业银行股份有限公司东成支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lidong Branch314593800171广东新兴农村商业银行股份有限公司里洞支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314593800139广东新兴农村商业银行股份有限公司太平支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantang Branch314593800198广东新兴农村商业银行股份有限公司天堂支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rencun Branch314593800091广东新兴农村商业银行股份有限公司稔村支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314593800042广东新兴农村商业银行股份有限公司新城支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuitai Branch314593800114广东新兴农村商业银行股份有限公司水台支行
Guangdong Emerging Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lezhu Branch314593800235广东新兴农村商业银行股份有限公司勒竹支行
Guangdong Dongyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314598501017广东东源农村商业银行股份有限公司营业部
Guangdong Heyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314598000010广东河源农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 251–260 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.