CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuejingang Branch314596601023广东平远农村商业银行股份有限公司跃进岗分理处
Guangdong Wuhua Rural Commercial Bank Co., Ltd.314596483000广东五华农村商业银行股份有限公司
Meizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314596001011梅州农村商业银行股份有限公司
Chaozhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314586900011潮州农村商业银行股份有限公司
Shanwei Rural Commercial Bank Co., Ltd.314597000018汕尾农村商业银行股份有限公司
Guangdong Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314592100018广东信宜农村商业银行股份有限公司
Guangdong Gaozhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314592200010广东高州农村商业银行股份有限公司
Guangdong Ruyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314582700019广东乳源农村商业银行股份有限公司
Guangdong Shixing Rural Commercial Bank Co., Ltd.314582200015广东始兴农村商业银行股份有限公司
Guangdong Wengyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314582600010广东翁源农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 231–240 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.