CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhourui Branch | 314596201150 | 广东大埔农村商业银行股份有限公司洲瑞支行 |
| Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chagan Branch | 314596601103 | 广东平远农村商业银行股份有限公司差干支行 |
| Guangdong Jiaoling Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314596759675 | 广东蕉岭农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314596601007 | 广东平远农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bachi Branch | 314596601099 | 广东平远农村商业银行股份有限公司八尺支行 |
| Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314596601058 | 广东平远农村商业银行股份有限公司城南分理处 |
| Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtian Branch | 314596601138 | 广东平远农村商业银行股份有限公司长田支行 |
| Guangdong Fengshun Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314596384009 | 广东丰顺农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshi Branch | 314596601066 | 广东平远农村商业银行股份有限公司东石支行 |
| Guangdong Pingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetou Branch | 314596601111 | 广东平远农村商业银行股份有限公司河头支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.