CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenglang Branch314596201205广东大埔农村商业银行股份有限公司枫朗支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dama Branch314596201133广东大埔农村商业银行股份有限公司大麻支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd.314596201002广东大埔农村商业银行股份有限公司
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxia Branch314596201060广东大埔农村商业银行股份有限公司岭下分理处
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314596201043广东大埔农村商业银行股份有限公司古城分理处
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaopi Branch314596201168广东大埔农村商业银行股份有限公司高陂支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314596201125广东大埔农村商业银行股份有限公司三河支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgang Branch314596201027广东大埔农村商业银行股份有限公司龙岗分理处
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangde Branch314596201192广东大埔农村商业银行股份有限公司光德支行
Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingyuan Branch314596201176广东大埔农村商业银行股份有限公司平原分理处
Hiển thị 191–200 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.