CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henglan Branch | 314603001852 | 中山农村商业银行股份有限公司横栏支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanzhou Branch | 314603001625 | 中山农村商业银行股份有限公司坦洲支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaolan Branch | 314603000036 | 中山农村商业银行股份有限公司小榄支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. West District Branch | 314603001932 | 中山农村商业银行股份有限公司西区支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlang Branch | 314603001471 | 中山农村商业银行股份有限公司南朗支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhen Branch | 314603000229 | 中山农村商业银行股份有限公司古镇支行 |
| Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanxiang Branch | 314603001721 | 中山农村商业银行股份有限公司三乡支行 |
| Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihou Branch | 314596201213 | 广东大埔农村商业银行股份有限公司百侯支行 |
| Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadong Branch | 314596201221 | 广东大埔农村商业银行股份有限公司大东支行 |
| Guangdong Dapu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhi Branch | 314596201109 | 广东大埔农村商业银行股份有限公司长治分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.