CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banfu Branch314603000639中山农村商业银行股份有限公司板芙支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangpu Branch314603000462中山农村商业银行股份有限公司黄圃支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiao Branch314603001220中山农村商业银行股份有限公司三角支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantou Branch314603000399中山农村商业银行股份有限公司南头支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaxi Branch314603000989中山农村商业银行股份有限公司沙溪支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhong Branch314603001295中山农村商业银行股份有限公司民众支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fusha Branch314603000559中山农村商业银行股份有限公司阜沙支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. South District Branch314603000680中山农村商业银行股份有限公司南区支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenwan Branch314603000591中山农村商业银行股份有限公司神湾支行
Zhongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqi Branch314603001990中山农村商业银行股份有限公司石岐支行
Hiển thị 171–180 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.