CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingde Branch314601200018广东顺德农村商业银行股份有限公司英德支行
Guangdong Qingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314601001003广东清远农村商业银行股份有限公司
Guangdong Fogang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314601100017广东佛冈农村商业银行股份有限公司
Zhaoqing Duanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314593000019肇庆端州农村商业银行股份有限公司
Guangdong Huaiji Rural Commercial Bank Co., Ltd.314593400014广东怀集农村商业银行股份有限公司
Guangdong Gaoyao Rural Commercial Bank Co., Ltd.314593100011广东高要农村商业银行股份有限公司
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch314593002016广州农村商业银行股份有限公司肇庆分行
Guangdong Fengkai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314593500015广东封开农村商业银行股份有限公司
Guangdong Guangning Rural Commercial Bank Co., Ltd.314593300013广东广宁农村商业银行股份有限公司
Guangdong Sihui Rural Commercial Bank Co., Ltd.314593200012广东四会农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 151–160 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.