CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijing Branch | 314581013656 | 广州农村商业银行股份有限公司石井支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintang Branch | 314581012295 | 广州农村商业银行股份有限公司新塘支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhong Branch | 314581001022 | 广州农村商业银行股份有限公司金钟支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanbu Branch | 314581014501 | 广州农村商业银行股份有限公司炭步支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuexiu Branch | 314581010847 | 广州农村商业银行股份有限公司越秀支行 |
| Guangdong Yangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314601300010 | 广东阳山农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Lianzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314601400019 | 广东连州农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Qingxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314601700013 | 广东清新农村商业银行股份有限公司 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch | 314601000016 | 广州农村商业银行股份有限公司清远分行 |
| Guangdong Liannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314601600012 | 广东连南农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.