CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengcheng Branch | 314581001119 | 广州农村商业银行股份有限公司增城支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianggao Branch | 314581012053 | 广州农村商业银行股份有限公司江高支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaichuangdao Branch | 314581012326 | 广州农村商业银行股份有限公司开创大道支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianhe Branch | 314581001047 | 广州农村商业银行股份有限公司天河支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiang Branch | 314581013697 | 广州农村商业银行股份有限公司三江支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitan Branch | 314581014219 | 广州农村商业银行股份有限公司石滩支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liwan Branch | 314581001055 | 广州农村商业银行股份有限公司荔湾支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangpu Branch | 314581001039 | 广州农村商业银行股份有限公司黄埔支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314581001127 | 广州农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenlong Branch | 314581015955 | 广州农村商业银行股份有限公司镇龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.