CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchong Branch314581011036广州农村商业银行股份有限公司东涌支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panyu Branch314581001014广州农村商业银行股份有限公司番禺支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangcong Branch314581011411广州农村商业银行股份有限公司广从支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangyuan Middle Road Branch314581001151广州农村商业银行股份有限公司广园中路支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangzhou Avenue South Branch314581011077广州农村商业银行股份有限公司广州大道南支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haizhu Branch314581001063广州农村商业银行股份有限公司海珠支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongtu Branch314581011727广州农村商业银行股份有限公司鸿图支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huadu Branch314581001098广州农村商业银行股份有限公司花都支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. South China New Town Branch314581001178广州农村商业银行股份有限公司华南新城支行
Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxia Branch314581001006广州农村商业银行股份有限公司华夏支行
Hiển thị 101–110 trên 269

Cách dùng danh bạ

Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.