CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Jieyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314586500017 | 广东揭阳农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Jiexi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314586600018 | 广东揭西农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Leizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314591400010 | 广东雷州农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Suixi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314591300018 | 广东遂溪农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Shunde Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 314581090016 | 广东顺德农村商业银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314581000011 | 广州农村商业银行股份有限公司 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyun New Town Branch | 314581015385 | 广州农村商业银行股份有限公司白云新城支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyun Branch | 314581001071 | 广州农村商业银行股份有限公司白云支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Conghua Branch | 314581001080 | 广州农村商业银行股份有限公司从化支行 |
| Guangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongpu Branch | 314581010927 | 广州农村商业银行股份有限公司东圃支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.