CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Da'ao Branch | 314589010706 | 江门农村商业银行股份有限公司大鳌支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghua Branch | 314589000018 | 江门农村商业银行股份有限公司东华支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daze Branch | 314589011024 | 江门农村商业银行股份有限公司大泽支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Enping Branch | 314589311212 | 江门农村商业银行股份有限公司恩平支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch | 314589010747 | 江门农村商业银行股份有限公司环城支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duruan Branch | 314589010950 | 江门农村商业银行股份有限公司杜阮支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetang Branch | 314589010216 | 江门农村商业银行股份有限公司荷塘支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch | 314589011459 | 江门农村商业银行股份有限公司丰乐支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huicheng Branch | 314589011073 | 江门农村商业银行股份有限公司会城支行 |
| Jiangmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muzhou Branch | 314589010667 | 江门农村商业银行股份有限公司睦洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 269 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.